Thuê xe du lịch Đà Nẵng

Đặt thuê xe

 

BẢNG GIÁ XE THAM KHẢO 2020

(ưu tiên báo giá theo lộ trình cụ thể của quý khách)

I/ GIÁ XE: có thể thay đổi tùy thời điểm book (Không áp dụng cho mùa cao điểm và dịp lễ, tết)

TT

LỘ TRÌNH (KHU VỰC ĐÀ NẴNG)

LƯỢT

GIÁ TIỀN

  1.  

Đón hoặc tiễn Sân bay/Ga ĐN – Hotel trung tâm

1 chiều

200.000

  1.  

Đón hoặc tiễn Sân bay/Ga ĐN - resort Đà Nẵng

1 chiều

250.000

  1.  

Đón hoặc tiễn ga tàu – ks Trung tâm

1 chiều

150.000

  1.  

City Đà Nẵng 1 buổi

4 h

550.000

  1.  

City Đà Nẵng cả ngày

8 h

900.000

  1.  

Ks – Bãi Rạng – ks Đà Nẵng

2 chiều

350.000

  1.  

Ks – Bà Nà

1 chiều

300.000

  1.  

Ks – Bà Nà – Đà Nẵng trong ngày

2 chiều

550.000

  1.  

Ks – Thần Tài

1 chiều

420.000

  1.  

Ks – Thần Tài – Đà nẵng trong ngày

2 chiều

650.000

  1.  

ĐN - Hội An (1 lượt)

1 chiều

270.000

  1.  

ĐN - Hội An – Đà Nẵng trong ngày

2 chiều

500.000

  1.  

ĐN – Cửa Đại – Cù Lao Chàm

1 chiều

300.000

  1.  

ĐN – Cù Lao Chàm  – Đà Nẵng trong ngày

2 chiều

550.000

  1.  

ĐN – Vinpear Nam Hội An

1 chiều

380.000

  1.  

ĐN – Vinpear Nam Hội An – Đà nẵng trong ngày

2 chiều

680.000

  1.  

ĐN – Lăng Cô

1 chiều

750.000

  1.  

ĐN – Lăng cô – Đà nẵng trong ngày

2 chiều

1.080.000

  1.  

ĐN – Tp. Huế

1 chiều

1.150.000

  1.  

ĐN – City Huế – Đà nẵng trong ngày

2 chiều

1.500.000

  1.  

Đà Nẵng - Mỹ Sơn - Đà Nẵng trong ngày

2 chiều

900.000

  1.  

ĐN – Cảng Sa Kỳ

1 chiều

1.000.000

  1.  

ĐN – Sa Kỳ – Đà nẵng trong ngày

1 ngày

1.800.000

  1.  

Đà Nẵng – La Vang

1 chiều

1.500.000

  1.  

Đà Nẵng – La Vang – Đà Nẵng

1 ngày

2.500.000

  1.  

ĐN- Bà Nà- Hội An

3 ngày

3.000.000

  1.  

ĐN- HỘI AN- HUẾ 4 NGÀY

4 ngày

3.500.000

  1.  

ĐN- HỘI AN- HUẾ 5 NGÀY

5 ngày

4.000.000

  1.  

ĐN - Hội An- Huế- Phong Nha

4 ngày

6.000.000

  1.  

City 100 km/ ngày

Thêm ngày

+ 800.000

  1.  

Đưa đi ăn trong chương trình (1 bữa)

2h

+200.000

  1.  

Ăn ngoài chương trình

2h

+350.000

Lưu ý:

  • Vui lòng liên hệ  0903555305 để báo giá trực tiếp theo lộ trình cụ thể
  • Giá ngày thường (không áp dụng cho cuối tuần và khi có thay đổi giá xăng dầu).
  • Gía trên bao gồm: xăng dầu, cầu đường bến bãi theo chương trình.
  •  Không bao gồm VAT 10%, ăn ngủ lái xe ngoài trung tâm Đà Nẵng.

 

TT

LỘ TRÌNH (KHU VỰC ĐÀ NẴNG)

LƯỢT

GIÁ TIỀN

1

Đón Sân bay/Ga ĐN – Hotel Trung tâm

1 chiều

230.000

2

Đón Sân bay/Ga ĐN - Resort Đà Nẵng

1 chiều

280.000

3

Đón ga tàu – ks Trung tâm

1 chiều

180.000

4

City Đà Nẵng 1 buổi

4 h

600.000

5

City Đà Nẵng cả ngày

8 h

990.000

6

Ks – Bãi Rạng – ks Đà Nẵng

2 chiều

380.000

7

Ks – Bà Nà

1 chiều

400.000

8

Ks – Bà Nà – Đà Nẵng trong ngày

2 chiều

650.000

9

Ks – Thần Tài

1 chiều

500.000

10

Ks – Thần Tài – Đà Nẵng trong ngày

2 chiều

750.000

11

ĐN - Hội An (1 lượt)

1 chiều

320.000

12

ĐN - Hội An – Đà Nẵng trong ngày

2 chiều

600.000

13

ĐN – Cửa Đại – Cù Lao Chàm

1 chiều

350.000

14

ĐN – Cù Lao Chàm  – Đà Nẵng trong ngày

2 chiều

650.000

15

ĐN – Vinpearl Nam Hội An

1 chiều

450.000

16

ĐN – Vinpearl Nam Hội An – Đà Nẵng trong ngày

2 chiều

800.000

17

ĐN – Lăng Cô

1 chiều

850.000

18

ĐN – Lăng cô – Đà Nẵng trong ngày

2 chiều

1.300.000

19

ĐN – Tp. Huế

1 chiều

1.250.000

20

ĐN – City Huế – Đà Nẵng trong ngày

2 chiều

1.600.000

21

Đà Nẵng - Mỹ Sơn - Đà Nẵng trong ngày

2 chiều

1.000.000

22

ĐN – Cảng Sa Kỳ

1 chiều

1.200.000

23

ĐN – Sa Kỳ – Đà Nẵng trong ngày

1 ngày

2.000.000

24

Đà Nẵng – La Vang

1 chiều

1.750.000

25

Đà Nẵng – La Vang – Đà Nẵng

1 ngày

2.800.000

26

ĐN- Bà Nà- Hội An

3 ngày

3.500.000

27

ĐN- HỘI AN- HUẾ 4 NGÀY

4 ngày

4.000.000

28

ĐN- HỘI AN- HUẾ 5 NGÀY

5 ngày

4.600.000

29

ĐN - Hội An- Huế- Phong Nha

4 ngày

6.800.000

30

City 100 km/ ngày

Thêm ngày

+ 1.000.000

31

Đưa đi ăn trong chương trình (1 bữa)

2h

+300.000

  32

Ăn ngoài chương trình

2h

+400.000

Lưu ý:

  • Vui lòng liên hệ  0903555305 để báo giá trực tiếp theo lộ trình cụ thể
  • Giá ngày thường (không áp dụng cho cuối tuần và khi có thay đổi giá xăng dầu).
  • Gía trên bao gồm: xăng dầu, cầu đường bến bãi theo chương trình.
  •  Không bao gồm VAT 10%, ăn ngủ lái xe ngoài trung tâm Đà Nẵng

 

TT

LỘ TRÌNH (KHU VỰC ĐÀ NẴNG)

LƯỢT

GIÁ TIỀN

1

Đón Sân bay/Ga ĐN – Hotel trung tâm

1 chiều

350.000

2

Đón Sân bay/Ga ĐN - resort Đà Nẵng

1 chiều

400.000

3

Đón ga tàu – ks Trung tâm

1 chiều

300.000

4

City Đà Nẵng 1 buổi

4 h

750.000

5

City Đà Nẵng cả ngày

8 h

1.350.000

6

Ks – Bãi Rạng – ks Đà nẵng

2 chiều

650.000

7

Ks – Bà Nà

1 chiều

600.000

8

Ks – Bà Nà – Đà Nẵng trong ngày

2 chiều

950.000

9

Ks – Thần Tài

1 chiều

700.000

10

Ks – Thần Tài – Đà Nẵng trong ngày

2 chiều

1.100.000

11

ĐN - Hội An (1 lượt)

1 chiều

500.000

12

ĐN - Hội An – Đà Nẵng trong ngày

2 chiều

900.000

13

ĐN – Cửa Đại – Cù Lao Chàm

1 chiều

550.000

14

ĐN – Cù Lao Chàm  – Đà Nẵng trong ngày

2 chiều

850.000

15

ĐN – Vinpearl Nam Hội An

1 chiều

700.000

16

ĐN – Vinpearl Nam Hội An – Đà nẵng trong ngày

2 chiều

1.100.000

17

ĐN – Lăng Cô

1 chiều

1.000.000

18

ĐN – Lăng cô – Đà Nẵng trong ngày

2 chiều

1.500.000

19

ĐN – Tp. Huế

1 chiều

1.450.000

20

ĐN – City Huế – Đà Nẵng trong ngày

2 chiều

1.800.000

21

Đà Nẵng - Mỹ Sơn - Đà Nẵng trong ngày

2 chiều

1.300.000

22

ĐN – Cảng Sa Kỳ

1 chiều

1.500.000

23

ĐN – Sa Kỳ – Đà nẵng trong ngày

1 ngày

2.300.000

24

Đà nẵng – La Vang

1 chiều

2.000.000

25

Đà nẵng – La Vang – Đà Nẵng

1 ngày

2.000.000

26

ĐN- Bà Nà- Hội An

3 ngày

4.200.000

27

ĐN- HỘI AN- HUẾ 4 NGÀY

4 ngày

5.000.000

28

ĐN- HỘI AN- HUẾ 5 NGÀY

5 ngày

6.500.000

29

ĐN - Hội An- Huế- Phong Nha

4 ngày

7.800.000

30

City 100 km/ ngày

Thêm ngày

+ 1.200.000

31

Đưa đi ăn trong chương trình (1 bữa)

2h

+400.000

  32

Ăn ngoài chương trình

2h

+500.000

Lưu ý:

  • Vui lòng liên hệ  0903555305 để báo giá trực tiếp theo lộ trình cụ thể
  • Giá ngày thường (không áp dụng cho cuối tuần và khi có thay đổi giá xăng dầu).
  • Gía trên bao gồm: xăng dầu, cầu đường bến bãi theo chương trình.
  •  Không bao gồm VAT 10%, ăn ngủ lái xe ngoài trung tâm Đà Nẵng

TT

LỘ TRÌNH (KHU VỰC ĐÀ NẴNG)

LƯỢT

GIÁ TIỀN

1

Đón Sân bay/Ga ĐN – Hotel trung tâm

1 chiều

600.000

2

Đón Sân bay/Ga ĐN - resort Đà Nẵng

1 chiều

700.000

3

Đón ga tàu – ks Trung tâm

1 chiều

550.000

4

City Đà Nẵng 1 buổi

4 h

1.000.000

5

City Đà Nẵng cả ngày

8 h

1.600.000

6

Ks – Bãi Rạng – ks Đà nẵng

2 chiều

900.000

7

Ks – Bà Nà

1 chiều

900.000

8

Ks – Bà Nà – Đà Nẵng trong ngày

2 chiều

1.400.000

9

Ks – Thần Tài

1 chiều

1.000.000

10

Ks – Thần Tài – Đà Nẵng trong ngày

2 chiều

1.500.000

11

ĐN - Hội An (1 lượt)

1 chiều

800.000

12

ĐN - Hội An – Đà Nẵng trong ngày

2 chiều

1.300.000

13

ĐN – Cửa Đại – Cù Lao Chàm

1 chiều

850.000

14

ĐN – Cù Lao Chàm  – Đà Nẵng trong ngày

2 chiều

1.400.000

15

ĐN – Vinpearl Nam Hội An

1 chiều

1.000.000

16

ĐN – Vinpearl Nam Hội An – Đà nẵng trong ngày

2 chiều

1.600.000

17

ĐN – Lăng Cô

1 chiều

1.200.000

18

ĐN – Lăng Cô – Đà Nẵng trong ngày

2 chiều

1.900.000

19

ĐN – Tp. Huế

1 chiều

2.000.000

20

ĐN – City Huế – Đà Nẵng trong ngày

2 chiều

2.500.000

21

Đà Nẵng - Mỹ Sơn - Đà Nẵng trong ngày

2 chiều

1.700.000

22

ĐN – Cảng Sa Kỳ

1 chiều

2.000.000

23

ĐN – Sa Kỳ – Đà Nẵng trong ngày

1 ngày

3.000.000

24

Đà Nẵng – La Vang

1 chiều

2.500.000

25

Đà Nẵng – La Vang – Đà Nẵng

1 ngày

3.300.000

26

ĐN- Bà Nà- Hội An

3 ngày

5.000.000

27

ĐN- HỘI AN- HUẾ 4 NGÀY

4 ngày

6.200.000

28

ĐN- HỘI AN- HUẾ 5 NGÀY

5 ngày

7.800.000

29

ĐN - Hội An- Huế- Phong Nha

4 ngày

10.500.000

30

City 100 km/ ngày

Thêm ngày

+ 1.500.000

31

Đưa đi ăn trong chương trình (1 bữa)

2h

+500.000

  32

Ăn ngoài chương trình

2h

+600.000

Lưu ý:

  • Vui lòng liên hệ  0903555305 để báo giá trực tiếp theo lộ trình cụ thể
  • Giá ngày thường (không áp dụng cho cuối tuần và khi có thay đổi giá xăng dầu).
  • Gía trên bao gồm: xăng dầu, cầu đường bến bãi theo chương trình.
  •  Không bao gồm VAT 10%, ăn ngủ lái xe ngoài trung tâm Đà Nẵng.

TT

LỘ TRÌNH (KHU VỰC ĐÀ NẴNG)

LƯỢT

GIÁ TIỀN

1

Đón Sân bay/Ga ĐN – Hotel trung tâm

1 chiều

700.000

2

Đón Sân bay/Ga ĐN - resort Đà Nẵng

1 chiều

800.000

3

Đón ga tàu – ks Trung tâm

1 chiều

650.000

4

City Đà Nẵng 1 buổi

4 h

1.200.000

5

City Đà Nẵng cả ngày

8 h

1.800.000

6

Ks – Bãi Rạng – ks Đà Nẵng

2 chiều

1.100.000

7

Ks – Bà Nà

1 chiều

1.000.000

8

Ks – Bà Nà – Đà Nẵng trong ngày

2 chiều

1.600.000

9

Ks – Thần Tài

1 chiều

1.200.000

10

Ks – Thần Tài – Đà Nẵng trong ngày

2 chiều

1.700.000

11

ĐN - Hội An (1 lượt)

1 chiều

900.000

12

ĐN - Hội An – Đà Nẵng trong ngày

2 chiều

1.500.000

13

ĐN – Cửa Đại – Cù Lao Chàm

1 chiều

900.000

14

ĐN – Cù Lao Chàm  – Đà Nẵng trong ngày

2 chiều

1.600.000

15

ĐN – Vinpearl Nam Hội An

1 chiều

1.200.000

16

ĐN – Vinpearl Nam Hội An – Đà Nẵng trong ngày

2 chiều

1.800.000

17

ĐN – Lăng Cô

1 chiều

1.400.000

18

ĐN – Lăng Cô – Đà Nẵng trong ngày

2 chiều

2.000.000

19

ĐN – Tp. Huế

1 chiều

2.500.000

20

ĐN – City Huế – Đà Nẵng trong ngày

2 chiều

3.000.000

21

Đà Nẵng - Mỹ Sơn - Đà Nẵng trong ngày

2 chiều

2.000.000

22

ĐN – Cảng Sa Kỳ

1 chiều

2.500.000

23

ĐN – Sa Kỳ – Đà Nẵng trong ngày

1 ngày

4.500.000

24

Đà Nẵng – La Vang

1 chiều

2.900.000

25

Đà Nẵng – La Vang – Đà Nẵng

1 ngày

3.900.000

26

ĐN- Bà Nà- Hội An

3 ngày

5.700.000

27

ĐN- HỘI AN- HUẾ 4 NGÀY

4 ngày

7.000.000

28

ĐN- HỘI AN- HUẾ 5 NGÀY

5 ngày

8.800.000

29

ĐN - Hội An- Huế- Phong Nha

4 ngày

12.500.000

30

City 100 km/ ngày

Thêm ngày

+ 1.700.000

31

Đưa đi ăn trong chương trình (1 bữa)

2h

+500.000

  32

Ăn ngoài chương trình

2h

+600.000

Lưu ý:

  • Vui lòng liên hệ  0903555305 để báo giá trực tiếp theo lộ trình cụ thể
  • Giá ngày thường (không áp dụng cho cuối tuần và khi có thay đổi giá xăng dầu).
  • Gía trên bao gồm: xăng dầu, cầu đường bến bãi theo chương trình.
  •  Không bao gồm VAT 10%, ăn ngủ lái xe ngoài trung tâm Đà Nẵng.

TT

LỘ TRÌNH (KHU VỰC ĐÀ NẴNG)

LƯỢT

GIÁ TIỀN

  1.  

Đón Sân bay/Ga ĐN – Hotel trung tâm

1 chiều

850.000

  1.  

Đón Sân bay/Ga ĐN - resort Đà Nẵng

1 chiều

950.000

  1.  

Đón ga tàu – ks Trung tâm

1 chiều

800.000

  1.  

City Đà Nẵng 1 buổi

4 h

1.700.000

  1.  

City Đà Nẵng cả ngày

8 h

2.200.000

  1.  

Ks – Bãi Rạng – ks Đà Nẵng

2 chiều

1.700.000

  1.  

Ks – Bà Nà

1 chiều

1.500.000

  1.  

Ks – Bà Nà – Đà Nẵng trong ngày

2 chiều

2.200.000

  1.  

Ks – Thần Tài

1 chiều

1.700.000

  1.  

Ks – Thần Tài – Đà Nẵng trong ngày

2 chiều

2.500.000

  1.  

ĐN - Hội An (1 lượt)

1 chiều

1.200.000

  1.  

ĐN - Hội An – Đà Nẵng trong ngày

2 chiều

2.200.000

  1.  

ĐN – Cửa Đại – Cù Lao Chàm

1 chiều

1.200.000

  1.  

ĐN – Cù Lao Chàm  – Đà Nẵng trong ngày

2 chiều

2.300.000

  1.  

ĐN – Vinpearl Nam Hội An

1 chiều

1.700.000

  1.  

ĐN – Vinpearl Nam Hội An – Đà Nẵng trong ngày

2 chiều

2.600.000

  1.  

ĐN – Lăng Cô

1 chiều

2.000.000

  1.  

ĐN – Lăng Cô – Đà Nẵng trong ngày

2 chiều

2.700.000

  1.  

ĐN – Tp. Huế

1 chiều

3.000.000

  1.  

ĐN – City Huế – Đà Nẵng trong ngày

2 chiều

4.000.000

  1.  

Đà Nẵng - Mỹ Sơn - Đà Nẵng trong ngày

2 chiều

2.800.000

  1.  

ĐN – Cảng Sa Kỳ

1 chiều

3.500.000

  1.  

ĐN – Sa Kỳ – Đà Nẵng trong ngày

1 ngày

5.500.000

  1.  

Đà nẵng – La Vang

1 chiều

3.800.000

  1.  

Đà nẵng – La Vang – Đà Nẵng

1 ngày

5.800.000

  1.  

ĐN- Bà Nà- Hội An

3 ngày

7.500.000

  1.  

ĐN- HỘI AN- HUẾ 4 NGÀY

4 ngày

8.800.000

  1.  

ĐN- HỘI AN- HUẾ 5 NGÀY

5 ngày

9.500.000

  1.  

ĐN - Hội An- Huế- Phong Nha

4 ngày

14.500.000

  1.  

City 100 km/ ngày

Thêm ngày

+ 2.000.000

  1.  

Đưa đi ăn trong chương trình (1 bữa)

2h

+600.000

  1.  

Ăn ngoài chương trình

2h

+700.000

Mạng xã hội

chia sẻ f

Tìm kiếm

Liên hệ